| Tên Công ty | Mã Quyền mua | Mệnh giá | Ngành | Địa điểm | Thời gian giao dịch |
| Giấy Hải Âu | GHA_q | 10 | Chế biến lâm sản & giấy | Toàn Quốc |
Từ
-
đến - |
| CTCP Hưng Đạo Container | HDO_q | 10 | Vận tài công nghiệp | TP. HCM |
Từ
-
đến - |
| CTCP Du lịch Golf Việt Nam | VNG_q | 10 | Du lịch, giải trí & vận tải dân dụng | Vũng Tàu |
Từ
01/06/2011
đến - |
| Công ty Cổ phần Đá ốp lát cao cấp Vinaconex | VCS_q | 10 | Xây dựng & vật liệu xây dựng | Toàn Quốc |
Từ
-
đến 04/01/2011 |
| Ôtô Giải Phóng | GGG_q | 10 | Dịch vụ bán lẻ | Toàn Quốc |
Từ
10/12/2010
đến 16/02/2011 |
| Công ty cổ phần tập đoàn Đại Châu | DCS_q | 10 | Nội thất & sản phẩm gia dụng | Toàn Quốc |
Từ
17/01/2011
đến 16/02/2011 |
| Tư vấn Dầu khí | PVE_q | 10 | Các dịch vụ hỗ trợ | Toàn Quốc |
Từ
29/12/2010
đến 17/02/2011 |
| Sông Đà 207 | SDB_q | 10 | Xây dựng & vật liệu xây dựng | Toàn Quốc |
Từ
20/01/2011
đến 21/02/2011 |
| ĐT & TM TNG | TNG_q | 10 | May mặc, trang sức & vật dụng cá nhân | Toàn Quốc |
Từ
24/01/2011
đến 21/02/2011 |
| Sông Đà 1.01 | SJC_q | 10 | Xây dựng & vật liệu xây dựng | Toàn Quốc |
Từ
20/01/2011
đến 24/02/2011 |
| IMEXPHARM | IMP_q | 10 | Dược phẩm - Sinh hóa phẩm | Toàn Quốc |
Từ
24/01/2011
đến 24/02/2011 |
| Xây dựng số 9 | VC9_q | 10 | Xây dựng & vật liệu xây dựng | Hà Nội |
Từ
19/01/2011
đến 24/02/2011 |
| Nhựa Đông Á | DAG_q | 10 | Hóa chất | Toàn Quốc |
Từ
09/02/2011
đến 25/02/2011 |
| Becamex IJC | IJC_q | 10 | Bất động sản | Bình Dương |
Từ
25/01/2011
đến 28/02/2011 |
| Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà | HHC_q | 10 | Nông sản- Thủy, hải sản & CBTP | Hà Nội |
Từ
28/01/2011
đến 28/02/2011 |
| CTCP Đầu tư và Xây dựng Sao Mai | ASM_q | 10 | Xây dựng & vật liệu xây dựng | An Giang |
Từ
28/01/2011
đến 02/03/2011 |
| LILAMA 69.2 | L62_q | 10 | Xây dựng & vật liệu xây dựng | Toàn Quốc |
Từ
14/02/2011
đến 03/03/2011 |
| Khoáng sản Quảng Nam | MIC_q | 10 | Khai khoáng | Toàn Quốc |
Từ
19/01/2011
đến 04/03/2011 |
| CTCP Xây dựng – Giao thông Thừa Thiên Huế | GTH_q | 10 | Xây dựng & vật liệu xây dựng | Thừa Thiên Huế |
Từ
01/02/2011
đến 07/03/2011 |
| Công ty Cổ phần Vinam | CVN_q | 10 | Xây dựng & vật liệu xây dựng | Hà Nội |
Từ
10/02/2011
đến 08/03/2011 |
| Becamex TDC | TDC_q | 10 | Bất động sản | Bình Dương |
Từ
03/02/2011
đến 11/03/2011 |
| CTCP Pin Hà Nội | HABACO_q | 10 | Hóa chất | Hà Nội |
Từ
22/02/2011
đến 16/03/2011 |
| Tập đoàn Thiên Long | TLG_q | 10 | Dịch vụ bán lẻ | Toàn Quốc |
Từ
21/02/2011
đến 18/03/2011 |
| CTCP Cavico Khoáng sản và Công nghiệp | CMI_q | 10 | Khai khoáng | Hà Nội |
Từ
22/02/2011
đến 21/03/2011 |
| BĐS Thái Bình Dương | PPI_q | 10 | Bất động sản | TP. HCM |
Từ
28/02/2011
đến 24/03/2011 |
| Điện nhẹ Viễn thông | LTC_q | 10 | Thiết bị & công nghệ phần cứng | Toàn Quốc |
Từ
02/03/2011
đến 28/03/2011 |
| Công ty cổ phần In và Bao bì Mỹ Châu | MCP_q | 10 | Công nghiệp phụ trợ | TP. HCM |
Từ
03/03/2011
đến 28/03/2011 |
| Bao bì Biên hòa | SVI_q | 10 | Công nghiệp phụ trợ | Toàn Quốc |
Từ
11/02/2011
đến 28/03/2011 |
| CTCP Chứng khoán Quốc tế Việt Nam | VISE_q | 10 | Tài chính - Đầu tư | Hà Nội |
Từ
09/03/2011
đến 29/03/2011 |
| ĐT & XD Lương Tài | LUT_q | 10 | Xây dựng & vật liệu xây dựng | Toàn Quốc |
Từ
07/03/2011
đến 29/03/2011 |