TIN BÁN Giá KL Thời gian
HABECO 45 20.000 30-10
HABECO 42 10.000 01-09
Đơn vị giá: Nghìn VNĐ, KL: CP
TIN MUA Giá KL Thời gian
HABECO 44,8 50.000 06-11
HABECO 44,8 300.000 30-10
HABECO 44,5 50.000 23-10
HABECO 45 100.000 18-10
HABECO 44 50.000 13-10
HABECO 44 60.000 13-10
HABECO 44 50.000 01-10
HABECO 44 50.000 29-09
HABECO 44 600.000 29-09
HABECO 44 50.000 26-08
Đơn vị giá: Nghìn VNĐ, KL: CP